JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OMAR MARAQA
8129592 0 0
O
OMAR NAFE
8128421 0 0
O
Obada Abu Khadair
8115540 0 0
O
Obada Al-Shoumali
8132062 0 0
O
Obada Slati
8120820 0 0
O
Obada, Abunaser
8130523 0 0
O
Obada, Rihan
8110212 0 0
O
Obeid, Laith
8138478 0 0
O
Obeidat, Anan
8134472 0 0
O
Obeidat, Mohammed Diaa
8138486 0 0
O
Obieda, Banian
8129045 0 0
O
Odai, Al Shamaileh
8130132 0 0
O
Odai, Qasaymeh
8131120 0 0
O
Odibat, Shehab
8134707 0 0
O
Ody Allan
8118841 0 0
O
Okasha, Yousef
8137730 0 0
O
Okour, Mahmoud
8136564 0 0
O
Omar , Barham
8107742 0 0
O
Omar Abbadi
8119180 0 0
O
Omar Abdul Rahman
8122210 0 0
O
OMAR MARAQA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obada Abu Khadair
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obada Al-Shoumali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obada Slati
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obada, Abunaser
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obada, Rihan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obeid, Laith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obeidat, Anan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obeidat, Mohammed Diaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Obieda, Banian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odai, Al Shamaileh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odai, Qasaymeh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odibat, Shehab
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okasha, Yousef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okour, Mahmoud
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar , Barham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Abbadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Omar Abdul Rahman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0