JCI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Herold, Toby
15600270 0 0
H
Hill, Christopher
15600173 0 0
H
Humphrys, Gerry
67601421 0 0
I
Ibbotson, Harry
67601677 0 0
J
Jardine, Grace
67601588 0 0
J
Jedrusik, Kuba
67600948 0 0
J
Jevtic, Nemanja
67600131 0 0
J
Johnson, Martyn
15600807 0 0
K
Kahn, Olivia
15600580 0 0
K
Kahn, Sunny
15600351 0 0
K
Kardys, Adrian
67600930 0 0
K
Katamba, Max
67601480 0 0
K
Katukina, Zena
15600181 0 0
K
Kayley, Darius
67601235 0 0
K
Kennedy, Adam
67601073 0 0
K
Khumalo, Lethukuthula
15600823 0 0
K
Kidman, Harry
67600549 0 0
K
Kidman, Oliver
67600557 0 0
K
Kieryk, Robert
15600513 0 0
K
Kochan, Tymon
67601278 0 0
H
Herold, Toby
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hill, Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Humphrys, Gerry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ibbotson, Harry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jardine, Grace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jedrusik, Kuba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jevtic, Nemanja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Johnson, Martyn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kahn, Olivia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kardys, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katamba, Max
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katukina, Zena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayley, Darius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kennedy, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khumalo, Lethukuthula
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kidman, Harry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kidman, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kieryk, Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kochan, Tymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0