JCI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dydyna, Mateusz
67600166 0 0
E
Edge, Cameron
67600832 0 0
E
Emma Mugisha Mwanga
15600475 0 0
E
Esnouf, Callum
67601359 0 0
E
Ethan Dushime Mwanga
15600483 0 0
F
Fairnie, Laith
67600840 0 0
F
Flavell, Morgen
67601057 0 0
F
Forbes, Max
67600646 0 0
F
Fraser, Charlie
67601510 0 0
F
Fraser, Samuel
67601529 0 0
F
Fryer, Ethan
67600573 0 0
G
Gee, Arielle
67600662 0 0
G
Gibb, Harry
67601634 0 0
G
Gibb, Max
67601626 0 0
G
Gilmore, Kobe Joseph
15600416 0 0
G
Godel, Austin
67600468 0 0
G
Godel, Harvey
67600115 0 0
G
Griffiths, Edward
67600972 0 0
H
Harrison, Henry
67600212 0 0
H
Haynes, Jakob
67600379 0 0
D
Dydyna, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Edge, Cameron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Emma Mugisha Mwanga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Esnouf, Callum
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Ethan Dushime Mwanga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fairnie, Laith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Flavell, Morgen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fraser, Charlie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fraser, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fryer, Ethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gee, Arielle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilmore, Kobe Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Godel, Austin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Godel, Harvey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griffiths, Edward
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harrison, Henry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haynes, Jakob
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0