JAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Morgan, Tajae
7402708 1828 0
A
Allen, Shawn
7414145 1826 0
7402120 CM 1826 4 Xem chi tiết
7400977 1826 71 Xem chi tiết
7402775 1826 2 Xem chi tiết
7404506 1825 4 Xem chi tiết
7401132 1825 18 Xem chi tiết
7402350 1822 24 Xem chi tiết
7403291 1821 1 Xem chi tiết
7400993 1820 4 Xem chi tiết
M
McIntosh, Tahir
7407505 1820 0
H
Henry, Akeel
7401515 1818 0
L
Lawson, Jason
7400802 1816 0
7410204 1816 9 Xem chi tiết
G
Gyles, Romell
7401647 1812 0
R
Robinson, Rushawn
7410522 1812 0
7400101 1810 137 Xem chi tiết
7406223 1809 4 Xem chi tiết
7400969 1804 112 Xem chi tiết
H
Hare, Nathan
7406517 1802 0
M
Morgan, Tajae
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
A
Allen, Shawn
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
4
M
McIntosh, Tahir
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
H
Henry, Akeel
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
L
Lawson, Jason
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
9
G
Gyles, Romell
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
R
Robinson, Rushawn
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
137
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
112
H
Hare, Nathan
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0