JAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7400616 CM 1918 6 Xem chi tiết
7400306 1918 132 Xem chi tiết
7400420 1915 47 Xem chi tiết
M
Merritt, Donovan
7401957 1910 0
7402740 WFM 1908 12 Xem chi tiết
7400403 1908 16 Xem chi tiết
7401426 1903 1 Xem chi tiết
M
McDermott, Peter John
7404948 1898 0
B
Belani, Girish
7402678 1896 0
7401310 1892 21 Xem chi tiết
G
Graham, Amari
7400985 1891 0
7400829 1890 40 Xem chi tiết
C
Chin, J-Loy
7404123 1889 0
7400756 1882 30 Xem chi tiết
7400241 1878 62 Xem chi tiết
J
Jordan, Valence
7404611 1878 0
M
McGowan, Javene
7403224 1873 0
7408560 1872 18 Xem chi tiết
W
Williams, Michalia
7406444 1872 0
7400810 1870 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
132
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
47
M
Merritt, Donovan
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
1
M
McDermott, Peter John
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0
B
Belani, Girish
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
21
G
Graham, Amari
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
40
C
Chin, J-Loy
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
62
J
Jordan, Valence
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
M
McGowan, Javene
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
18
W
Williams, Michalia
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
8