JAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gilzene, Gabriana
7416474 0 0
G
Gilzene, Marlando
7409729 0 0
G
Glaves, Marcus
7410018 0 0
G
Gogineni, Rithvik
7407645 0 0
G
Golding, Dior
7411677 0 0
G
Gollamudi, Kundana
7410255 0 0
G
Gonzales, Kayla-Lee
7414994 0 0
G
Gooden, Shanhi
7411154 0 0
G
Gopaul, Shaun
7410026 0 0
G
Gordon, Antoine
7409834 0 0
G
Gordon, Caelyn
7416482 0 0
G
Gordon, Daniel
7407700 0 0
G
Gordon, David
7416253 0 0
G
Gordon, Davoy
7409052 0 0
G
Gordon, George
7405561 0 0
G
Gordon, Joshua
7416261 0 0
G
Gordon, Maksym
7415567 0 0
G
Gordon, Micah
7409117 0 0
G
Gordon, Nakelia
7417659 0 0
G
Gordon, Romone
7418060 0 0
G
Gilzene, Gabriana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilzene, Marlando
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glaves, Marcus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gogineni, Rithvik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Golding, Dior
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gollamudi, Kundana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gonzales, Kayla-Lee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gooden, Shanhi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gopaul, Shaun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gordon, Antoine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gordon, Caelyn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gordon, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gordon, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gordon, Davoy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gordon, George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gordon, Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gordon, Maksym
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gordon, Micah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gordon, Nakelia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gordon, Romone
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0