JAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Francis, Lavon
7408340 0 0
F
Francis, Sheffoy
7401477 0 0
F
Francis, Taraji
7414684 0 0
F
Freebourne, Noni
7411383 0 0
F
Frith, Dujon
7401353 0 0
F
Fuller, Samyr
7415966 0 0
F
Fuller, Syon
7416342 0 0
F
Fulton, Nathanael
7404239 0 0
F
Fung, Jordan
7414986 0 0
7416350 0 9 Xem chi tiết
G
Gardener, Devonte
7418604 0 0
G
Garg, Nitya
7410590 0 0
G
Gayle, Armani
7403186 0 0
G
Gayle, Garcio
7418230 0 0
G
Gayle, Jonathon
7408358 0 0
G
Geddes, Hoschan
7406509 0 0
G
Geddes, Skye
7407483 0 0
G
Gibson, Sloan
7415974 0 0
G
Gill, Jada
7403860 0 0
G
Gillings, Jacquan
7413122 0 0
F
Francis, Lavon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Francis, Sheffoy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Francis, Taraji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Freebourne, Noni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Frith, Dujon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fuller, Samyr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fuller, Syon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fulton, Nathanael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fung, Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
G
Gardener, Devonte
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garg, Nitya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gayle, Armani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gayle, Garcio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gayle, Jonathon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Geddes, Hoschan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Geddes, Skye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gibson, Sloan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gillings, Jacquan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0