JAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Daley, Orville
7408269 0 0
D
Darby, Dominic
7408080 0 0
D
Darby, Ryder
7416644 0 0
D
Davidson, Kingsley
7405669 0 0
D
Davis, Deneal
7413050 0 0
D
Davis, Jahleel
7417918 0 0
7410913 0 9 Xem chi tiết
D
Davis, Jehvari
7416652 0 0
D
Davis, Justin
7408765 0 0
D
Davis, Kenroy
7404891 0 0
D
Davis, Markus
7413530 0 0
D
Davis, Ricardo
7409079 0 0
D
Davis, Taj-Vaughn
7412800 0 0
D
Davis, Warren
7410824 0 0
D
Davis, Xiah
7415559 0 0
D
Dawes, Machel
7405138 0 0
D
Dawkins, Dakarai
7408315 0 0
D
Dawkins, Dominique
7414838 0 0
D
Dawkins, Kyjuan
7406495 0 0
D
Daye, Samuel
7411359 0 0
D
Daley, Orville
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Darby, Dominic
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Darby, Ryder
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davidson, Kingsley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Deneal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Jahleel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
D
Davis, Jehvari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Justin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Kenroy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Markus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Ricardo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Taj-Vaughn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Warren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Xiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dawes, Machel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dawkins, Dakarai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dawkins, Dominique
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dawkins, Kyjuan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daye, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0