JAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Crawford, Shyan
7418183 0 0
7417403 0 1 Xem chi tiết
C
Crossman, Dante
7414340 0 0
C
Cummings, Daniel
7408706 0 0
C
Cummings, Joshua
7403755 0 0
C
Cummings, Kalie
7410573 0 0
C
Cummings, Kejoydel
7418876 0 0
C
Cummings, Matthew
7403763 0 0
C
Cunningham, Aiden
7416628 0 0
C
Cunningham, Darren
7406061 0 0
C
Cunningham, Rayon
7413033 0 0
C
Cunningham, Zahir
7411669 0 0
C
Currie, Jadon
7408633 0 0
C
Curtis, Marissa
7414587 0 0
C
Curtis, Rene
7417900 0 0
D
Dacosta, Riya
7414927 0 0
D
Dacosta, Shereeka
7408307 0 0
D
Dacres, Kayden
7416636 0 0
D
Daley, Demaulie
7409168 0 0
D
Daley, Jaydon
7413041 0 0
C
Crawford, Shyan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
C
Crossman, Dante
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cummings, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cummings, Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cummings, Kalie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cummings, Kejoydel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cummings, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cunningham, Aiden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cunningham, Darren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cunningham, Rayon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cunningham, Zahir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Currie, Jadon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Curtis, Marissa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Curtis, Rene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dacosta, Riya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dacosta, Shereeka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dacres, Kayden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daley, Demaulie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daley, Jaydon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0