JAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wright, Luke E
7410239 1619 0
S
Smikle, Zahmir
7405464 1618 0
P
Prince, Maleek
7406916 1616 0
D
Dakin, Errol
7404573 1615 0
F
Fuller, Adrian
7412541 1615 0
L
Lewis, Nathan
7403178 1615 0
R
Richards, Jaleel
7404875 1615 0
C
Clarke, Kishan
7402104 1614 0
B
Boyd, Stanford
7405936 1613 0
R
Rose, David
7401795 1613 0
M
Miller, Craig
7404204 1612 0
G
Grant, Kedroy
7405537 1611 0
7409915 1610 11 Xem chi tiết
M
Murphy, Glory
7407599 1610 0
D
Dixon, Rickon
7405570 1605 0
C
Clarke, Tsahai
7405952 1604 0
C
Chambers, Davica
7403011 1597 0
L
Lyn, Anthony
7402210 CM 1594 0
G
Gayle, Kaity
7405081 1593 0
S
Salmon, Rhyeem
7419384 1590 0
W
Wright, Luke E
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
S
Smikle, Zahmir
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
P
Prince, Maleek
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
D
Dakin, Errol
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
F
Fuller, Adrian
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
L
Lewis, Nathan
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
R
Richards, Jaleel
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
C
Clarke, Kishan
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
B
Boyd, Stanford
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
R
Rose, David
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
M
Miller, Craig
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
G
Grant, Kedroy
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
11
M
Murphy, Glory
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
D
Dixon, Rickon
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
C
Clarke, Tsahai
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
C
Chambers, Davica
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
L
Lyn, Anthony
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
G
Gayle, Kaity
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
S
Salmon, Rhyeem
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0