JAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Thompson, Ishmale
7406436 1654 0
L
Liao, Meusem
7416903 1652 0
D
Daley, Lamar
7403070 1650 0
Y
Yankana, Alliyah
7402406 1650 0
B
Baker, Michael
7408528 1649 0
C
Cato, Khatray
7403690 1647 0
C
Chung, Antonic
7402287 1646 0
P
Powell, Ronald
7412843 1646 0
7407190 1644 11 Xem chi tiết
W
Williams, Michiale
7411588 1643 0
S
Smith, Samuel
7407130 1642 0
W
Williams, Daniel O
7404603 1641 0
C
Clarke, Rajarni
7402686 1636 0
7402627 WCM 1636 4 Xem chi tiết
M
Murphy, Glory
7407599 1636 0
R
Rose, Ajann
7408870 1635 0
B
Bartley, Martineil
7404484 1632 0
7408013 1630 18 Xem chi tiết
M
McIntosh, Sajay
7406711 1628 0
S
Spence, Jovani
7409109 1628 0
T
Thompson, Ishmale
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
L
Liao, Meusem
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
D
Daley, Lamar
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Y
Yankana, Alliyah
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
B
Baker, Michael
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
C
Cato, Khatray
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Antonic
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
P
Powell, Ronald
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
11
W
Williams, Michiale
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Samuel
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
W
Williams, Daniel O
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
C
Clarke, Rajarni
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
4
M
Murphy, Glory
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
R
Rose, Ajann
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
B
Bartley, Martineil
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
18
M
McIntosh, Sajay
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
S
Spence, Jovani
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0