ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Domensky, Arkadi
2815273 1897 0
G
Ginis, Ariel
2820650 1897 0
P
Peli, Raanan
2823632 1897 0
S
Shuskin, Gennady
2809559 1897 0
2816970 1897 15 Xem chi tiết
2809184 1897 6 Xem chi tiết
A
Ahituv, Almog
2820480 1896 0
2801167 1896 93 Xem chi tiết
2812207 1896 5 Xem chi tiết
B
Barak, Yuval
2826453 1895 0
B
Bezrodny, Itay
2855372 1895 0
H
Hadad, Ofer
2814056 1895 0
T
Tislenko, Maxim
2876370 1895 0
Z
Zuka, Oren
2876221 1895 0
B
Burd, Adam
2831929 1894 0
G
Golovkin, Vladimir
2807297 1894 0
R
Reshef, Yoav
2845636 1894 0
2856972 1893 27 Xem chi tiết
D
Dagan, Ofer
2812037 1893 0
2812975 1893 14 Xem chi tiết
D
Domensky, Arkadi
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
G
Ginis, Ariel
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
P
Peli, Raanan
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
S
Shuskin, Gennady
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
6
A
Ahituv, Almog
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
93
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
5
B
Barak, Yuval
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
B
Bezrodny, Itay
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
H
Hadad, Ofer
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
T
Tislenko, Maxim
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
G
Golovkin, Vladimir
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
R
Reshef, Yoav
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
27
D
Dagan, Ofer
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
14