ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Layevsky, Boris
2837340 1902 0
2811138 1902 22 Xem chi tiết
S
Shehtman, Yair
2856360 1902 0
T
Tziganov, Eduard
2812290 1902 0
B
Bergman, Boris
2807440 1901 0
2818833 1901 1 Xem chi tiết
34105600 1900 11 Xem chi tiết
G
Gvili, Shai
2854376 1900 0
K
Krupnik, Michael
2819392 1900 0
L
Lahav, Ben
2814528 1900 0
A
Altshul, Alex
2813645 1899 0
E
Erenburg, Mark
2848104 1899 0
2812053 1899 2 Xem chi tiết
G
Goland, Vladimir
2876345 1899 0
K
Kuperman, Boris
2847469 1899 0
2885034 1899 1 Xem chi tiết
2816733 1898 1 Xem chi tiết
B
Boykhachan, Genrikh
2817799 1898 0
M
Mazor, Yair
2815010 1898 0
Z
Zvagalsky, Yefim
2817870 1898 0
L
Layevsky, Boris
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
22
S
Shehtman, Yair
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
T
Tziganov, Eduard
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
B
Bergman, Boris
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
11
G
Gvili, Shai
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
K
Krupnik, Michael
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
A
Altshul, Alex
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
E
Erenburg, Mark
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
2
G
Goland, Vladimir
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
K
Kuperman, Boris
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
1
B
Boykhachan, Genrikh
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0
M
Mazor, Yair
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0
Z
Zvagalsky, Yefim
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0