ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2818515 1987 14 Xem chi tiết
2802350 1986 24 Xem chi tiết
S
Shenhav, Aviran
2801620 1986 0
S
Steinberg, Ron
2802856 1986 0
L
Li-Hod, Bar
2811944 1985 0
P
Portnoy, Matan
2804050 1984 0
2827760 1984 6 Xem chi tiết
B
Bin-Nun, Peleg
2802660 1983 0
L
Las, Guy
2819120 1983 0
2817896 1983 70 Xem chi tiết
2869349 1983 2 Xem chi tiết
2800624 FM 1983 305 Xem chi tiết
2812932 1983 18 Xem chi tiết
L
Leopold, Dvir
2809923 1982 0
A
Angert, Pinhas
2844346 1981 0
2825740 1981 27 Xem chi tiết
3236293 1981 12 Xem chi tiết
S
Schwarz, Omer
2803780 1981 0
V
Vishkin, Alon
2843366 1980 0
Z
Zror, Oren
2807858 1980 0
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
24
S
Shenhav, Aviran
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
S
Steinberg, Ron
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
L
Li-Hod, Bar
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
0
P
Portnoy, Matan
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
6
B
Bin-Nun, Peleg
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
305
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
18
L
Leopold, Dvir
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
A
Angert, Pinhas
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
12
S
Schwarz, Omer
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
V
Vishkin, Alon
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0