ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2849771 1992 40 Xem chi tiết
B
Bendarsky, Mart
2806681 1992 0
C
Caspi, Nimi
2821346 1992 0
2807092 1992 23 Xem chi tiết
H
Haritonov, Alex
2837285 1992 0
2849640 1992 18 Xem chi tiết
2803593 1992 64 Xem chi tiết
2808552 1991 17 Xem chi tiết
2812665 1991 15 Xem chi tiết
2811570 1991 10 Xem chi tiết
2809524 1990 5 Xem chi tiết
2803224 1990 21 Xem chi tiết
S
Solnishkin, Dimitri
2867435 1990 0
W
Wolf, Marco
2823640 1990 0
2800900 1989 78 Xem chi tiết
S
Shapira, Gal
2821079 1989 0
2813513 1988 5 Xem chi tiết
G
Gaz, Ido
2815710 1987 0
I
Itzhakin, Yuri
2806967 1987 0
P
Poprish, Michael
2832194 1987 0
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
40
B
Bendarsky, Mart
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
C
Caspi, Nimi
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
23
H
Haritonov, Alex
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
21
S
Solnishkin, Dimitri
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
W
Wolf, Marco
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
78
S
Shapira, Gal
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
I
Itzhakin, Yuri
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
P
Poprish, Michael
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0