ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2802058 2025 5 Xem chi tiết
G
Gelfand, Leonid
2807238 2025 0
K
Kovarsky, Avraham
2805596 2025 0
2801817 2025 1 Xem chi tiết
L
Lowy, Mariana
2802333 2025 0
A
After, Asaf
2810891 2024 0
2809613 2024 7 Xem chi tiết
B
Ben-Efraim, Aner
2807416 2023 0
2802031 FM 2023 21 Xem chi tiết
L
Leibi, Yaniv
2809788 2023 0
2800993 2023 33 Xem chi tiết
4169638 2022 11 Xem chi tiết
2839822 2021 13 Xem chi tiết
S
Shevelev, Vitali
2808595 2021 0
C
Cohen, Yehuda
2816431 2020 0
2851652 2020 16 Xem chi tiết
R
Reznik, Igor
2813521 2020 0
2862883 2020 2 Xem chi tiết
2807874 2020 28 Xem chi tiết
D
Davidov, Robert
2812240 2019 0
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
5
G
Gelfand, Leonid
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
0
K
Kovarsky, Avraham
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
1
L
Lowy, Mariana
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
0
A
After, Asaf
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
7
B
Ben-Efraim, Aner
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
21
L
Leibi, Yaniv
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2022
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
13
S
Shevelev, Vitali
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
0
C
Cohen, Yehuda
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
16
R
Reznik, Igor
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
28
D
Davidov, Robert
Hệ số Elo
2019
Tổng ván đấu
0