ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2813041 2032 4 Xem chi tiết
2820897 2032 17 Xem chi tiết
F
Farfurnik, Sasha
2805111 2031 0
A
Alperin, Ariel
2812967 2030 0
A
Axelrod, Ela
2803577 2030 0
2801809 2030 24 Xem chi tiết
2810433 2030 17 Xem chi tiết
L
Latisov, Vladimir
2813602 2030 0
2817608 2030 7 Xem chi tiết
2801337 2030 27 Xem chi tiết
R
Raichman, Yigal
2810360 2030 0
2871300 2030 2 Xem chi tiết
N
Neiman, Michael
2808366 2028 0
2804875 2028 62 Xem chi tiết
2803461 FM 2028 261 Xem chi tiết
B
Bogdanov, Alexander
2816547 2027 0
2805766 2027 58 Xem chi tiết
M
Melamed, Guy
2808579 2027 0
A
Aharonov, Igor
2808749 2026 0
2839059 2026 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
17
F
Farfurnik, Sasha
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
0
A
Alperin, Ariel
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
0
A
Axelrod, Ela
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
17
L
Latisov, Vladimir
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
27
R
Raichman, Yigal
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
2
N
Neiman, Michael
Hệ số Elo
2028
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2028
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
2028
Tổng ván đấu
261
B
Bogdanov, Alexander
Hệ số Elo
2027
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2027
Tổng ván đấu
58
M
Melamed, Guy
Hệ số Elo
2027
Tổng ván đấu
0
A
Aharonov, Igor
Hệ số Elo
2026
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2026
Tổng ván đấu
5