ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2817608 2030 7 Xem chi tiết
2801337 2030 27 Xem chi tiết
R
Raichman, Yigal
2810360 2030 0
2871300 2030 2 Xem chi tiết
2862883 2030 2 Xem chi tiết
M
Magen, Amnon
2815729 2029 0
N
Neiman, Michael
2808366 2028 0
2804875 2028 62 Xem chi tiết
B
Bogdanov, Alexander
2816547 2027 0
2805766 2027 49 Xem chi tiết
M
Melamed, Guy
2808579 2027 0
A
Aharonov, Igor
2808749 2026 0
2802058 2025 5 Xem chi tiết
G
Gelfand, Leonid
2807238 2025 0
K
Kovarsky, Avraham
2805596 2025 0
2801817 2025 1 Xem chi tiết
L
Lowy, Mariana
2802333 2025 0
2853841 2025 44 Xem chi tiết
A
After, Asaf
2810891 2024 0
D
Dezent, Ran
2815923 2024 0
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
27
R
Raichman, Yigal
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
2
M
Magen, Amnon
Hệ số Elo
2029
Tổng ván đấu
0
N
Neiman, Michael
Hệ số Elo
2028
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2028
Tổng ván đấu
62
B
Bogdanov, Alexander
Hệ số Elo
2027
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2027
Tổng ván đấu
49
M
Melamed, Guy
Hệ số Elo
2027
Tổng ván đấu
0
A
Aharonov, Igor
Hệ số Elo
2026
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
5
G
Gelfand, Leonid
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
0
K
Kovarsky, Avraham
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
1
L
Lowy, Mariana
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
44
A
After, Asaf
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
0
D
Dezent, Ran
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
0