ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mindlin, Ronen
2863790 0 0
M
Minevich, Ron
2836980 0 0
M
Mingelgrin, Adam
2836327 0 0
M
Minkin, Itay
2853590 0 0
M
Minkin, Noam
2887614 0 0
M
Mins, Liel
2888661 0 0
M
Mintz, Amichai
2875403 0 0
M
Mintz, Ben
2861216 0 0
M
Mintz, Dan
371105360 0 0
M
Mirchevsky, Rashel
2832305 0 0
M
Mirharon, Roee
2821958 0 0
M
Mirochnik, Oren
2881535 0 0
M
Miron, Maayan
2858568 0 0
2875578 0 1 Xem chi tiết
M
Mishmarti, Yehezkel
2868881 0 0
M
Mishorovsky, Tomer
2841592 0 0
M
Mitelman, Yitzhak
2866021 0 0
M
Mivtzari, Yonatan
2866722 0 0
M
Mizeles, Mark
2887797 0 0
M
Mizrachi, Eliad
2811782 0 0
M
Mindlin, Ronen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Minevich, Ron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mingelgrin, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Minkin, Itay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Minkin, Noam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mintz, Amichai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mirchevsky, Rashel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mirharon, Roee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mirochnik, Oren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miron, Maayan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
M
Mishmarti, Yehezkel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mishorovsky, Tomer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitelman, Yitzhak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mivtzari, Yonatan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizeles, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizrachi, Eliad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0