ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mirharon, Roee
2821958 0 0
M
Mirochnik, Oren
2881535 0 0
M
Miron, Maayan
2858568 0 0
M
Mirshevsky, Eva
2875578 0 0
M
Mishmarti, Yehezkel
2868881 0 0
M
Mishorovsky, Tomer
2841592 0 0
M
Mitelman, Yitzhak
2866021 0 0
M
Mivtzari, Yonatan
2866722 0 0
M
Mizeles, Mark
2887797 0 0
M
Mizrachi, Eliad
2811782 0 0
M
Mizrachi, Hadar
2844125 0 0
M
Mizrachi, Yair
2890674 0 0
M
Mizrachi, Yossi
2872587 0 0
M
Mizrahi Aharonovich, On
2883104 0 0
M
Mizrahi, Adi
2872200 0 0
M
Mizrahi, Daniel
2868571 0 0
M
Mizrahi, Danielle
2883287 0 0
M
Mizrahi, Dor
2854570 0 0
M
Mizrahi, Eyal
2828936 0 0
M
Mizrahi, Harel
2871432 0 0
M
Mirharon, Roee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mirochnik, Oren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miron, Maayan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mirshevsky, Eva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mishmarti, Yehezkel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mishorovsky, Tomer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitelman, Yitzhak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mivtzari, Yonatan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizeles, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizrachi, Eliad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizrachi, Hadar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizrachi, Yair
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizrachi, Yossi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizrahi Aharonovich, On
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizrahi, Adi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizrahi, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizrahi, Danielle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizrahi, Dor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizrahi, Eyal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mizrahi, Harel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0