ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2808102 2072 86 Xem chi tiết
D
Davidovich, Yuri
2807149 2072 0
2861828 2072 18 Xem chi tiết
M
Magal, Gabriel
2810042 2072 0
2808056 2071 9 Xem chi tiết
2809745 2071 10 Xem chi tiết
2803330 2071 18 Xem chi tiết
2808455 2071 24 Xem chi tiết
2804654 2070 135 Xem chi tiết
H
Halperin, Michael
2806150 2070 0
2805723 2070 9 Xem chi tiết
W
Weiss, Miriam
2801434 2070 0
2813726 2069 4 Xem chi tiết
2809176 2069 4 Xem chi tiết
2814595 CM 2069 46 Xem chi tiết
2804611 2069 21 Xem chi tiết
K
Keren, Niv
2802180 2068 0
2801426 WIM 2068 99 Xem chi tiết
2869330 2068 4 Xem chi tiết
K
Keshet, Aaron
2807491 2067 0
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
86
D
Davidovich, Yuri
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
18
M
Magal, Gabriel
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2071
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
135
H
Halperin, Michael
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
9
W
Weiss, Miriam
Hệ số Elo
2070
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2069
Tổng ván đấu
21
K
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
99
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
4
K
Keshet, Aaron
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
0