ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2807343 2080 3 Xem chi tiết
2805472 2080 1 Xem chi tiết
2810271 2080 43 Xem chi tiết
2849836 2079 26 Xem chi tiết
2811820 2077 4 Xem chi tiết
2828715 2077 3 Xem chi tiết
2800144 2076 45 Xem chi tiết
2853841 2076 45 Xem chi tiết
B
Borodety, Itamar
2828570 2075 0
2816342 2075 12 Xem chi tiết
E
Einhorn, Niv
2806649 2075 0
2803399 2075 1 Xem chi tiết
2802112 FM 2074 16 Xem chi tiết
K
Kadria, Shay
2818442 2074 0
Z
Zavialov, Alexander
2871742 2074 0
B
Bialik, Boris
2807300 2073 0
2802520 2073 88 Xem chi tiết
14100673 2073 478 Xem chi tiết
L
Lazevnik, Piotr
2804999 2073 0
2800853 2073 120 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
45
B
Borodety, Itamar
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
12
E
Einhorn, Niv
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
16
K
Kadria, Shay
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
0
Z
Zavialov, Alexander
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
0
B
Bialik, Boris
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
478
L
Lazevnik, Piotr
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
120