ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kaplan, Yehonatan
2883139 0 0
K
Kaplan, Yigal
2824019 0 0
K
Kaplan, Yoav
2846055 0 0
K
Kaplinsky, Amos
2865017 0 0
K
Kaplon, Alon
2845113 0 0
K
Kappel, Annie
371281993 0 0
K
Kapueno, Imri
2868229 0 0
K
Kapustin, Alexander
2837811 0 0
K
Kapustin, Gavriel
2827646 0 0
K
Kapustin, Shon
2828723 0 0
K
Karasik, Ariel
2817284 0 0
K
Karasik, Daniel
2883945 0 0
K
Karasik, Michael
2894963 0 0
K
Kariti, Daniel
2861160 0 0
K
Karnauch, Oliver
2894653 0 0
K
Karni, Daniel
2861615 0 0
K
Karni, Eyal
2880180 0 0
K
Karniel, Itamar
2847183 0 0
K
Karniel, Omer
2837080 0 0
K
Karol, Jonathan
2866234 0 0
K
Kaplan, Yehonatan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaplan, Yigal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaplan, Yoav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaplinsky, Amos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaplon, Alon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kappel, Annie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapueno, Imri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapustin, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapustin, Gavriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapustin, Shon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karasik, Ariel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karasik, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karasik, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariti, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karnauch, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karni, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karni, Eyal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karniel, Itamar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karniel, Omer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karol, Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0