ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kalanthroff, Ofir
2896060 0 0
K
Kalatzki, Daniel
2845164 0 0
K
Kalbo, Yair
2839458 0 0
K
Kalderon, Itay
2881365 0 0
K
Kalfus, Itai
2824892 0 0
K
Kalika, Yefim
2852063 0 0
K
Kalina, Noam
2871491 0 0
K
Kaliner, Yonathan
2896095 0 0
K
Kaliski, Itzhak
2852144 0 0
K
Kalman, Uri
2866323 0 0
K
Kalmanzon, Yannay
2847230 0 0
K
Kalter, Meir
2831783 0 0
K
Kalvo, Ishay
2845245 0 0
K
Kam, Mika
2826399 0 0
K
Kamber, Yair
2818906 0 0
K
Kamensky, Michal
2851997 0 0
K
Kamil hadad, Ella
2886120 0 0
K
Kamin, Yaniv
2846683 0 0
K
Kaminka, Arbel
2884380 0 0
K
Kaminowicz, Dan
2883589 0 0
K
Kalanthroff, Ofir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalatzki, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalbo, Yair
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalderon, Itay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalfus, Itai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalika, Yefim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalina, Noam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaliner, Yonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaliski, Itzhak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalman, Uri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalmanzon, Yannay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalter, Meir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalvo, Ishay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamber, Yair
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamensky, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamil hadad, Ella
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamin, Yaniv
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaminka, Arbel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaminowicz, Dan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0