ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Harary, Yair
2881853 0 0
H
Harazi, Benjamin
2885859 0 0
H
Harazi, Nathan
2885840 0 0
H
Harb, Adan
2878720 0 0
H
Harcabi, Tomer
2812878 0 0
H
Harel, Adva
2837153 0 0
H
Harel, Amitai
2858363 0 0
H
Harel, Lior
2887762 0 0
H
Harel, Shaul
2841290 0 0
H
Harel, Yonatan
2824850 0 0
H
Hareven, Aviyah
2831767 0 0
H
Hargil, Yuval
2886804 0 0
H
Haringman, Yoav
2850656 0 0
H
Harmac Kalmanowitch, Amit
2872811 0 0
H
Harman, Meir
2854864 0 0
H
Harmush, Eran
2874130 0 0
H
Hartal, Ofri
2833620 0 0
H
Hartman, Nadav
2879921 0 0
H
Hartov, Or
2864762 0 0
H
Hasen, Itamar
2867273 0 0
H
Harary, Yair
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harazi, Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harazi, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harcabi, Tomer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harel, Adva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harel, Amitai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harel, Lior
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harel, Shaul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harel, Yonatan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hareven, Aviyah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hargil, Yuval
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haringman, Yoav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harmac Kalmanowitch, Amit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harman, Meir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harmush, Eran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hartal, Ofri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hartman, Nadav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hasen, Itamar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0