ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hamenahem, Tom
2853477 0 0
H
Hamer, Yishai
2878240 0 0
H
Hamez, Omer
2874423 0 0
H
Hammer, Aviv
2885409 0 0
H
Hammer, Eytan
2884321 0 0
H
Hananayev, Tal
2875659 0 0
H
Hanani, Asaf
2812959 0 0
H
Hananiayev, Itay
2845458 0 0
H
Handzel, Noga
2818566 0 0
H
Hankin, Grigory
2810131 0 0
H
Hankin, Noya
2871092 0 0
H
Hanna, Admon
2869101 0 0
H
Hanoch, Eitan
2835622 0 0
H
Har Zahav, Noam
2868156 0 0
H
Har Zion, Noa
2872293 0 0
H
Har-Tsvi, Itay
2847116 0 0
H
Har-Zion, Daniel
2852640 0 0
H
Haramaty, Yair
2835886 0 0
H
Harari, Daniel
2830353 0 0
H
Harari, Idan
2832712 0 0
H
Hamenahem, Tom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hamer, Yishai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hamez, Omer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hammer, Aviv
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hammer, Eytan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hananayev, Tal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hanani, Asaf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hananiayev, Itay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Handzel, Noga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hankin, Grigory
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hankin, Noya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hanna, Admon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hanoch, Eitan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Har Zahav, Noam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Har Zion, Noa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Har-Tsvi, Itay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Har-Zion, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haramaty, Yair
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harari, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harari, Idan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0