ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Goz, Yair
2893320 0 0
G
Gozali, Yishai
2838540 0 0
G
Gozman, Inbar
2880156 0 0
G
Gozman, Maya
2880148 0 0
G
Grabowski, Haim
2839326 0 0
G
Gradenwitz, Itay
2826305 0 0
G
Grandes, Ofek
2835070 0 0
G
Granit, Tal
2809737 0 0
G
Granite, Tal
2810557 0 0
G
Gravis Zinger, Eitan
2873699 0 0
G
Grebman, Michael
2830043 0 0
G
Greenberg, Adi
2849895 0 0
2879271 0 10 Xem chi tiết
G
Greenberger, Ben
2888955 0 0
2883279 0 10 Xem chi tiết
G
Greenboim, Itzhak
2859980 0 0
G
Greenfeld, Anatoly
2814137 0 0
G
Greenfeld, Lyad
2810697 0 0
G
Greenhouse, Nitzan
2827859 0 0
G
Greenhouse, Zlil
2857120 0 0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gozali, Yishai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gozman, Inbar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gozman, Maya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grabowski, Haim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradenwitz, Itay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grandes, Ofek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Granit, Tal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Granite, Tal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gravis Zinger, Eitan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grebman, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greenberg, Adi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
10
G
Greenberger, Ben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
10
G
Greenboim, Itzhak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greenfeld, Anatoly
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greenfeld, Lyad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greenhouse, Nitzan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greenhouse, Zlil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0