ISR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Goresomov, Sarit
2876876 0 0
G
Gorin, Anatoly
2829932 0 0
G
Gork, Alon
2836254 0 0
G
Gorodeisky, Roee
2850729 0 0
G
Gorodetsky, Alex
2819511 0 0
G
Gorodetzky, Mark
2823977 0 0
G
Gorodish, Itay
2869845 0 0
G
Gorshtein, Alex
2823691 0 0
G
Goshen, Idan
2867028 0 0
G
Goshen, Yuli
2849054 0 0
G
Gotel, Barkai
2890690 0 0
G
Gotlive, Shilo
2882817 0 0
G
Gottesdiener, Gennady
2819651 0 0
G
Gottesman, Gadi
2860090 0 0
G
Gottlieb, David
2890640 0 0
G
Gottlieb, Matan
2894670 0 0
G
Gousman, Yoav
2827832 0 0
G
Govrin, David
2839962 0 0
G
Goykhman, Mikhail
2894750 0 0
G
Goykhman, Miriam
2892413 0 0
G
Goresomov, Sarit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorin, Anatoly
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorodeisky, Roee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorodetsky, Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorodetzky, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorodish, Itay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gorshtein, Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goshen, Idan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goshen, Yuli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gotel, Barkai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gotlive, Shilo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gottesdiener, Gennady
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gottesman, Gadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gottlieb, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gottlieb, Matan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gousman, Yoav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Govrin, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goykhman, Mikhail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Goykhman, Miriam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0