ISL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Arnarsson, Arni Johann
2320770 1604 0
2309483 1602 27 Xem chi tiết
2310260 1602 5 Xem chi tiết
O
Oskarsson, Julius Orri
2321793 1601 0
B
Bjornsson, Gabriel Freyr
2312310 1600 0
2331306 1597 9 Xem chi tiết
2309670 1597 10 Xem chi tiết
2331020 1593 5 Xem chi tiết
T
Thorhallsson, Tryggvi
2324776 1593 0
T
Thordarson, Agust Mar
2307693 1592 0
D
Doruson, Einar Helgi
2316846 1591 0
2316668 1591 2 Xem chi tiết
E
Einarsson, Saemundur
2320584 1589 0
P
Petursson, Ulfur Orri
2310309 1588 0
2311828 1588 3 Xem chi tiết
2320967 1586 6 Xem chi tiết
A
Arnason, Agust Ivar
2315246 1585 0
2311852 1585 6 Xem chi tiết
B
Barrios, Larry Martin Zavala
2327074 1584 0
2322323 1583 10 Xem chi tiết
A
Arnarsson, Arni Johann
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
5
O
Oskarsson, Julius Orri
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
B
Bjornsson, Gabriel Freyr
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
5
T
Thorhallsson, Tryggvi
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
T
Thordarson, Agust Mar
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
D
Doruson, Einar Helgi
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
2
E
Einarsson, Saemundur
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
P
Petursson, Ulfur Orri
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
6
A
Arnason, Agust Ivar
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
6
B
Barrios, Larry Martin Zavala
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
10