ISL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sigurdsson, Olafur Jens
2309238 1627 0
2314916 1627 20 Xem chi tiết
2311917 1624 6 Xem chi tiết
T
Torfason, Edward Ingi
2322897 1624 0
G
Grimsson, Thordur
2318164 1623 0
2311224 1623 53 Xem chi tiết
J
Jonsson, Birgir
2308398 1622 0
2313944 1621 4 Xem chi tiết
2300826 1620 4 Xem chi tiết
K
Karason, Fannar Breki
2316374 1620 0
2306921 1617 6 Xem chi tiết
2330016 1615 16 Xem chi tiết
H
Hoskuldsson, Sigurdur Heidar
2319675 1615 0
2322943 1613 25 Xem chi tiết
T
Thoroddsen, Baldur
2320797 1613 0
2316706 1612 9 Xem chi tiết
2318199 1611 4 Xem chi tiết
2310481 1608 6 Xem chi tiết
2327171 1608 71 Xem chi tiết
S
Sigurdsson, Sigurdur J
2306131 1605 0
S
Sigurdsson, Olafur Jens
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
6
T
Torfason, Edward Ingi
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
G
Grimsson, Thordur
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
53
J
Jonsson, Birgir
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
4
K
Karason, Fannar Breki
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
16
H
Hoskuldsson, Sigurdur Heidar
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
25
T
Thoroddsen, Baldur
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
71
S
Sigurdsson, Sigurdur J
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0