ISL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Ottarsson, Tryggvi
2303990 1670 0
2308568 1670 19 Xem chi tiết
2306760 1669 25 Xem chi tiết
2305666 1669 1 Xem chi tiết
2309807 1669 4 Xem chi tiết
2313766 1668 5 Xem chi tiết
2310686 1666 5 Xem chi tiết
S
Sigurdarson, Oddur
2321483 1665 0
2308380 1664 1 Xem chi tiết
2317915 1662 9 Xem chi tiết
B
Bragason, Arnfinnur
2311046 1661 0
G
Glumsson, Hjalti
2303612 1661 0
E
Einarsson, Agust Omar
2306654 1660 0
2306018 1660 71 Xem chi tiết
B
Bjarkason, Brynjar
2310902 1659 0
O
Omarsson, Konrad
2328348 1658 0
2325462 1657 8 Xem chi tiết
O
Oddsson, Oddur Tomas
2303523 1657 0
G
Gudmundsson, Skarphedinn
2310945 1656 0
2304090 1656 1 Xem chi tiết
O
Ottarsson, Tryggvi
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
5
S
Sigurdarson, Oddur
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
9
B
Bragason, Arnfinnur
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
G
Glumsson, Hjalti
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
E
Einarsson, Agust Omar
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
71
B
Bjarkason, Brynjar
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
O
Omarsson, Konrad
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
8
O
Oddsson, Oddur Tomas
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
G
Gudmundsson, Skarphedinn
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1