ISL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nirmal Johnpaul, Servin Joyal
2331012 1701 0
2313510 1701 9 Xem chi tiết
S
Stefansson, Helgi Heidar
2323060 1701 0
B
Bjornsson, Helgi Valur
2326892 1699 0
370243352 1699 6 Xem chi tiết
H
Helgason, Sigurdur
2316218 1699 0
H
Hreinsson, Einar Orn
2313197 1699 0
2304848 1697 59 Xem chi tiết
2313340 1696 4 Xem chi tiết
2306794 1696 1 Xem chi tiết
B
Bjarnason, Stefan
2301482 1695 0
2300788 1694 186 Xem chi tiết
2330555 1694 5 Xem chi tiết
V
Vidarsson, Hlynur Snaer
2308924 1694 0
P
Palsson, Arnaldur Arni
2326000 1693 0
T
Traustason, Vidar Orn
2332841 1693 0
B
Bjornsson, Sigurjon Helgi
2311542 1692 0
2302055 1691 18 Xem chi tiết
2301660 1689 1 Xem chi tiết
M
Magnusson, Thorsteinn
2310287 1689 0
N
Nirmal Johnpaul, Servin Joyal
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
9
S
Stefansson, Helgi Heidar
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
B
Bjornsson, Helgi Valur
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
6
H
Helgason, Sigurdur
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
H
Hreinsson, Einar Orn
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
1
B
Bjarnason, Stefan
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
186
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
5
V
Vidarsson, Hlynur Snaer
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
P
Palsson, Arnaldur Arni
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
T
Traustason, Vidar Orn
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
B
Bjornsson, Sigurjon Helgi
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
1
M
Magnusson, Thorsteinn
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0