IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2509121 1497 5 Xem chi tiết
2526077 1497 2 Xem chi tiết
2533537 1496 6 Xem chi tiết
S
Scallan, Cillian
2511240 1496 0
2520214 1495 19 Xem chi tiết
2520583 1495 8 Xem chi tiết
T
Tierney, John
343410707 1495 0
B
Behan, James
2528274 1494 0
2523400 1494 6 Xem chi tiết
D
Dukanam, Deekshita
2534541 1493 0
2523930 1490 6 Xem chi tiết
2529220 1490 4 Xem chi tiết
2508460 1490 3 Xem chi tiết
T
Thoke, Amol Mohan
2516390 1490 0
2520508 1489 10 Xem chi tiết
2526310 1489 15 Xem chi tiết
S
Sharma, Amit
2525283 1489 0
B
Butler, Tom
2506246 1488 0
2527766 1488 9 Xem chi tiết
M
McSweeney, Cillian
2539942 1487 0
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
6
S
Scallan, Cillian
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
8
T
Tierney, John
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
B
Behan, James
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
6
D
Dukanam, Deekshita
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
3
T
Thoke, Amol Mohan
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
15
S
Sharma, Amit
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
B
Butler, Tom
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
9
M
McSweeney, Cillian
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
0