IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2511347 1515 10 Xem chi tiết
D
Dubose, Craig
2519623 1514 0
O
Ogbuchi, Ike
2540711 1514 0
2531070 1513 8 Xem chi tiết
2504340 1508 1 Xem chi tiết
B
Briggs, Dylan
2523078 1507 0
D
Dempsey, Denis
2502437 1507 0
G
Galligan, Theo
2521466 1507 0
2532174 1506 3 Xem chi tiết
O
O`connell, Saul
2516667 1506 0
H
Harris, Dexter
2511924 1505 0
G
Green, Ray
2540800 1504 0
2547570 1504 1 Xem chi tiết
2533901 1503 12 Xem chi tiết
S
Scanlon, Adam
2526034 1503 0
O
O`neill, Brian
2518953 1501 0
2519992 1501 7 Xem chi tiết
L
Li, Stella
2520222 1500 0
O
O`connor, Vincent
2528487 1500 0
M
McGrail, Max
2534592 1498 0
Hệ số Elo
1515
Tổng ván đấu
10
D
Dubose, Craig
Hệ số Elo
1514
Tổng ván đấu
0
O
Ogbuchi, Ike
Hệ số Elo
1514
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1508
Tổng ván đấu
1
B
Briggs, Dylan
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
0
D
Dempsey, Denis
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
0
G
Galligan, Theo
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
3
O
O`connell, Saul
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
H
Harris, Dexter
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
12
S
Scanlon, Adam
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
O
O`neill, Brian
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
7
L
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
O
O`connor, Vincent
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
M
McGrail, Max
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0