IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Byrne, Hugh
2510553 1694 0
D
Danaher, Eoghan
2528614 1694 0
F
Farragher, Brian
2505436 1694 0
H
Hassan, Ali Abul
2533081 1694 0
M
Moore, Samuel
2507110 1694 0
2527804 1693 9 Xem chi tiết
G
Gohery, Daire
2520486 1693 0
K
Keane, John A.
2510618 1693 0
368179924 1693 1 Xem chi tiết
2507315 1693 26 Xem chi tiết
2506394 1693 2 Xem chi tiết
2525950 1693 2 Xem chi tiết
R
Ryan, Tiarnan
2529254 1693 0
S
Szkwara, Piotr
2535165 1693 0
K
Kolev, Stefan
2534347 1692 0
O
O`daly, Liam
2512530 1692 0
2527790 1691 7 Xem chi tiết
S
Shoor, Itamar
2536439 1691 0
G
Gilligan, Michael
2508613 1690 0
L
Lacy, John C
2523264 1690 0
B
Byrne, Hugh
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
D
Danaher, Eoghan
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
F
Farragher, Brian
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
H
Hassan, Ali Abul
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
M
Moore, Samuel
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
9
G
Gohery, Daire
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
K
Keane, John A.
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
2
R
Ryan, Tiarnan
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
S
Szkwara, Piotr
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
K
Kolev, Stefan
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
O
O`daly, Liam
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
7
S
Shoor, Itamar
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
G
Gilligan, Michael
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
L
Lacy, John C
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0