IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Healy, Donagh
2537699 1695 0
M
McDonnell, Joseph A.
2507277 1695 0
B
Byrne, Hugh
2510553 1694 0
D
Danaher, Eoghan
2528614 1694 0
F
Farragher, Brian
2505436 1694 0
H
Hassan, Ali Abul
2533081 1694 0
M
Moore, Samuel
2507110 1694 0
O
O`daly, Liam
2512530 1694 0
2527804 1693 9 Xem chi tiết
G
Gohery, Daire
2520486 1693 0
K
Keane, John A.
2510618 1693 0
K
Kolev, Stefan
2534347 1693 0
368179924 1693 1 Xem chi tiết
2507315 1693 26 Xem chi tiết
2506394 1693 2 Xem chi tiết
2525950 1693 2 Xem chi tiết
2511860 1693 11 Xem chi tiết
R
Ryan, Tiarnan
2529254 1693 0
S
Szkwara, Piotr
2535165 1693 0
R
Roche, Cormac
2503492 1691 0
H
Healy, Donagh
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
M
McDonnell, Joseph A.
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
B
Byrne, Hugh
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
D
Danaher, Eoghan
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
F
Farragher, Brian
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
H
Hassan, Ali Abul
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
M
Moore, Samuel
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
O
O`daly, Liam
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
9
G
Gohery, Daire
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
K
Keane, John A.
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
K
Kolev, Stefan
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
11
R
Ryan, Tiarnan
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
S
Szkwara, Piotr
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
R
Roche, Cormac
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0