IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2532425 1705 6 Xem chi tiết
M
McCourt, Evan
2517361 1705 0
O
Owen, Kevin
2522110 1705 0
V
Valters, Harijs
2504251 1705 0
C
Castle, Aoife
2512068 1704 0
2506157 1704 1 Xem chi tiết
2512459 1704 4 Xem chi tiết
2508737 1704 4 Xem chi tiết
W
Whyte, Shane
2518929 1704 0
T
Torrens, Saphira
2537516 1703 0
A
Akermi, Rami
2537834 1702 0
C
Cesaro, Davide
2509725 1702 0
2541882 1702 2 Xem chi tiết
D
Douglas, James
2520397 1702 0
2514834 1702 1 Xem chi tiết
P
Prasad, Hari
2511754 1702 0
2528347 1701 6 Xem chi tiết
M
McCallion, Adam
2525224 1701 0
M
McCarrick, Pat
2506823 1701 0
O
O`Driscoll, David
2506440 1701 0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
6
M
McCourt, Evan
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
O
Owen, Kevin
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
V
Valters, Harijs
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
C
Castle, Aoife
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
4
W
Whyte, Shane
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
T
Torrens, Saphira
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
A
Akermi, Rami
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
C
Cesaro, Davide
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
2
D
Douglas, James
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
1
P
Prasad, Hari
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
6
M
McCallion, Adam
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
M
McCarrick, Pat
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
O
O`Driscoll, David
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0