IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Carty, Brian
2507579 1744 0
F
Foley, Dylan
36090360 1744 0
2516624 1744 5 Xem chi tiết
2505126 1744 3 Xem chi tiết
S
Spackman, Conor
2513765 1744 0
V
Vincent, Jonathan
2518147 1744 0
2527197 1743 10 Xem chi tiết
2507625 1743 9 Xem chi tiết
S
Solomatina, Jana
11611383 1743 0
2546310 1742 4 Xem chi tiết
C
Coleman, Rory
2518228 1742 0
2502542 1742 1 Xem chi tiết
2517558 1742 1 Xem chi tiết
2526050 1742 4 Xem chi tiết
G
Guy, Hugh
2527260 1741 0
2508648 1741 2 Xem chi tiết
2517990 1741 7 Xem chi tiết
2535858 1740 9 Xem chi tiết
2518597 1740 13 Xem chi tiết
W
Walsh, David W.
2503875 1740 0
C
Carty, Brian
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
F
Foley, Dylan
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
3
S
Spackman, Conor
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
V
Vincent, Jonathan
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
9
S
Solomatina, Jana
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
4
C
Coleman, Rory
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
4
G
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
13
W
Walsh, David W.
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0