IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wong, James
2514524 1757 0
2508281 1756 20 Xem chi tiết
L
Lavery, Robert
2513323 1756 0
Q
Quinn, Noel
2503832 1756 0
2507250 1755 2 Xem chi tiết
2528851 1755 7 Xem chi tiết
C
Corr, David
2516977 1755 0
2519666 1755 5 Xem chi tiết
2502593 1755 3 Xem chi tiết
2514486 1755 22 Xem chi tiết
R
Razbadauskas, Modestas
2513358 1755 0
S
Surowka, Michal
2513633 1755 0
G
Godson O`doherty, James
2518546 1754 0
T
Torrens, Alister
2537508 1754 0
H
Hill, David
2513846 1753 0
2509890 1753 1 Xem chi tiết
Q
Quinlan, Paddy
2505606 1753 0
2515270 1753 6 Xem chi tiết
2524210 1751 47 Xem chi tiết
O
O`hanlon, Pat
2511410 1751 0
W
Wong, James
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
20
L
Lavery, Robert
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Q
Quinn, Noel
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
7
C
Corr, David
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
22
R
Razbadauskas, Modestas
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
S
Surowka, Michal
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
G
Godson O`doherty, James
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
T
Torrens, Alister
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
H
Hill, David
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
1
Q
Quinlan, Paddy
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
47
O
O`hanlon, Pat
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0