IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2503948 1814 3 Xem chi tiết
C
Condon, Gerard
2510111 1813 0
2518309 1813 10 Xem chi tiết
K
Kennedy, Darragh
2510456 1813 0
2508052 1813 5 Xem chi tiết
2503778 1813 21 Xem chi tiết
O
O Connor, Hugh
2512165 1813 0
2516942 1813 21 Xem chi tiết
C
Casero Florez, Miguel
2548208 1812 0
G
Gaffney, John P.
2506319 1812 0
2509440 1812 5 Xem chi tiết
L
Liddy, Stephen
2511193 1812 0
2519844 1812 5 Xem chi tiết
M
Morrow, Richard
2512254 1812 0
N
Nikonov, Andrii
2524465 1812 0
2505460 1811 19 Xem chi tiết
2529033 1811 1 Xem chi tiết
M
McSweeney, John
2519216 1811 0
2524473 1811 17 Xem chi tiết
B
Butt, Zaran
2515504 1810 0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
3
C
Condon, Gerard
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
10
K
Kennedy, Darragh
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
21
O
O Connor, Hugh
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
21
C
Casero Florez, Miguel
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
G
Gaffney, John P.
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
5
L
Liddy, Stephen
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
5
M
Morrow, Richard
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
N
Nikonov, Andrii
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
1
M
McSweeney, John
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
17
B
Butt, Zaran
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0