IRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2505096 1820 3 Xem chi tiết
S
Spillane, Patrick
2513536 1820 0
2511975 1819 8 Xem chi tiết
14511584 1819 76 Xem chi tiết
2503107 1819 3 Xem chi tiết
A
Alexandru, Valentin Florin
2512831 1818 0
2504103 1818 11 Xem chi tiết
2528134 1818 37 Xem chi tiết
R
Reaney, Paul
2532069 1818 0
2508702 1817 1 Xem chi tiết
2506424 1817 10 Xem chi tiết
A
Aski, El Mehdi
2543737 1816 0
2503204 1816 6 Xem chi tiết
2505746 1816 18 Xem chi tiết
2513471 1816 10 Xem chi tiết
R
Reid, Cian
2531275 1816 0
W
Wallace, Martin
2503867 1816 0
F
Foley, Kevin
2508044 1815 0
Q
Quigley, John
2503166 1815 0
1148184 WFM 1814 52 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
3
S
Spillane, Patrick
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
3
A
Alexandru, Valentin Florin
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
37
R
Reaney, Paul
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
10
A
Aski, El Mehdi
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
10
R
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
W
Wallace, Martin
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
F
Foley, Kevin
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Q
Quigley, John
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
52