IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Aziz Zadeh, Mohsen
22566996 1634 0
12559580 1634 1 Xem chi tiết
B
Bazrafshan, Maede
42518210 1634 0
D
Dehghan, Bahman
22511202 1634 0
D
Dehghan, Mohammad borna
32799276 1634 0
E
Eslamzadeh, Atila
32723814 1634 0
F
Farokh, Mahan
536040100 1634 0
G
Ghahari Kermani, Hamid
42535859 1634 0
G
Ghorbani, Amir
22505687 1634 0
H
Haji Arismani, Mohammad Taha
42560764 1634 0
H
Hosseinpour, Hossein
536093645 1634 0
J
Jalali, M. Taghi
22522263 1634 0
M
Majidi, Armita
42534380 1634 0
N
Noori Komroudi, Mahdi
22596690 1634 0
S
Sadati, Seyed Sadra
36774650 1634 0
S
Sadraei, Alireza
12592811 1634 0
12588610 1634 2 Xem chi tiết
T
Taheri, Sina
22501134 1634 0
V
Vahdani, Sane
36761346 1634 0
A
Abazari, Alireza
32776470 1633 0
A
Aziz Zadeh, Mohsen
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
1
B
Bazrafshan, Maede
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
D
Dehghan, Bahman
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
D
Dehghan, Mohammad borna
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
E
Eslamzadeh, Atila
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
F
Farokh, Mahan
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
G
Ghahari Kermani, Hamid
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
G
Ghorbani, Amir
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
H
Haji Arismani, Mohammad Taha
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
H
Hosseinpour, Hossein
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
J
Jalali, M. Taghi
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
M
Majidi, Armita
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
N
Noori Komroudi, Mahdi
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
S
Sadati, Seyed Sadra
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
S
Sadraei, Alireza
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
2
T
Taheri, Sina
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
V
Vahdani, Sane
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
A
Abazari, Alireza
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0