IRI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shoujarazavi, Taha
536071587 1636 0
S
Soleimanian, Mohammadmatin
22573470 1636 0
T
Taherkhani, Dina
22545450 1636 0
T
Tayebi, Mojtaba
32767978 1636 0
T
Teymorian, Ali
42756197 1636 0
A
Abedin, Masoumeh
36754757 1635 0
A
Alipoor fard, Shahram
36762725 1635 0
A
Alipour Falah, Arash
36718661 1635 0
A
Arami, Mohammad Mahdi
42574153 1635 0
A
Asadimanesh, Mohammad
42780829 1635 0
B
Bahadoran, Rahim
12547425 1635 0
D
Dashtaki, Mohammadmehdi
12580503 1635 0
D
Dehghan Saniji, Bagher
22527621 1635 0
D
Doosti, Ali
36764930 1635 0
E
Eftekhari, Tannaz
42527899 1635 0
F
Fakhim Ghanbarnezhad, Rozhina
22515402 1635 0
G
Ghorbani, Arad
22579621 1635 0
G
Ghorbani, Mohammad
22559892 1635 0
H
Haghighi, Shayesteh
12583880 1635 0
H
Haj Hasani, Mehdi
22546588 1635 0
S
Shoujarazavi, Taha
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
S
Soleimanian, Mohammadmatin
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
T
Taherkhani, Dina
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
T
Tayebi, Mojtaba
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
T
Teymorian, Ali
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
A
Abedin, Masoumeh
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
A
Alipoor fard, Shahram
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
A
Alipour Falah, Arash
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
A
Arami, Mohammad Mahdi
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
A
Asadimanesh, Mohammad
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
B
Bahadoran, Rahim
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
D
Dashtaki, Mohammadmehdi
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
D
Dehghan Saniji, Bagher
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
E
Eftekhari, Tannaz
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
F
Fakhim Ghanbarnezhad, Rozhina
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
G
Ghorbani, Arad
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
G
Ghorbani, Mohammad
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
H
Haghighi, Shayesteh
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
H
Haj Hasani, Mehdi
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0