IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tejas Baldaniya
558010920 0 0
T
Tejas Bansal
33342865 0 0
T
Tejas Banthia
537015818 0 0
T
Tejas Bapat
537037986 0 0
T
Tejas Bapiwal
88174190 0 0
T
Tejas Bhadauria
33367558 0 0
T
Tejas Bharti
48718700 0 0
T
Tejas Bhaskar
25921126 0 0
T
Tejas Chahande
35010212 0 0
T
Tejas Chauhan
537020781 0 0
T
Tejas Chitnis
25780620 0 0
T
Tejas Chourey
558085041 0 0
T
Tejas Dhananjay Bhosale
531047009 0 0
T
Tejas Dhingra
33356831 0 0
T
Tejas Dixit
531072810 0 0
T
Tejas Doshi
537029304 0 0
T
Tejas Dulange
537025589 0 0
T
Tejas Emmadi
33402280 0 0
T
Tejas Gaba
25183788 0 0
T
Tejas Gadekar
564027171 0 0
T
Tejas Baldaniya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Bansal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Banthia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Bapiwal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Bhadauria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Bharti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Bhaskar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Chahande
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Chauhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Chitnis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Chourey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Dhananjay Bhosale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Dhingra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Dulange
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Emmadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejas Gadekar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0