IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Teja Kumar Dehariya
558052895 0 0
T
Teja M
35025082 0 0
T
Teja N
46613927 0 0
T
Teja Pala P
25060376 0 0
T
Teja Rohith B
25676113 0 0
T
Teja S D V
35051474 0 0
T
Teja Sahithi, M
25006150 0 0
T
Teja Senapathi
35063669 0 0
T
Teja Shasidhar Tadepalli
33486778 0 0
T
Teja Sri V
25725823 0 0
T
Teja Srinivas
25127659 0 0
T
Teja Srinivas Chintapatla
88181880 0 0
T
Teja Surya K
25649663 0 0
T
Teja Swaroop M
25952862 0 0
T
Teja Tulasi Veeramsetty
88134113 0 0
T
Teja Varma MSK
35037072 0 0
T
Teja Vishwaksena K
45096198 0 0
T
Teja Vutukuri
25044982 0 0
T
Tejaa Sai Kalaiventhan
429081807 0 0
T
Tejaasvin A
558018140 0 0
T
Teja Kumar Dehariya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teja Rohith B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teja Sahithi, M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teja Senapathi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teja Shasidhar Tadepalli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teja Srinivas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teja Srinivas Chintapatla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teja Surya K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teja Swaroop M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teja Tulasi Veeramsetty
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teja Varma MSK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teja Vishwaksena K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teja Vutukuri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejaa Sai Kalaiventhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0