IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sumit Kumar Jhariya
429063159 0 0
S
Sumit Kumar Malviya
25101803 0 0
S
Sumit Kumar Prajapat
531069290 0 0
S
Sumit Kumar Singh
429045444 0 0
S
Sumit Kumar Singh
547002689 0 0
S
Sumit Kumar Thakur
25717812 0 0
S
Sumit Kumar, Mishra
25007319 0 0
S
Sumit M, Prabhu
577013522 0 0
S
Sumit Mahor
35090097 0 0
S
Sumit Mali
531050042 0 0
S
Sumit Manocha
45010528 0 0
S
Sumit Mehta
25957147 0 0
S
Sumit Mishra
25941500 0 0
S
Sumit Parteti
558053166 0 0
S
Sumit Patel
547027509 0 0
S
Sumit Phatela
33303215 0 0
S
Sumit Raghuwanshi
547013982 0 0
S
Sumit Rajendra Kanade
564011313 0 0
S
Sumit Rajput
25622471 0 0
S
Sumit Rathore
547028661 0 0
S
Sumit Kumar Jhariya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kumar Malviya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kumar Prajapat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kumar Singh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kumar Singh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kumar Thakur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kumar, Mishra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit M, Prabhu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Manocha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Mishra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Parteti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Phatela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Raghuwanshi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Rajendra Kanade
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Rajput
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Rathore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0