IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sumit Golkar
547036974 0 0
S
Sumit Gupta
25151690 0 0
S
Sumit Gwalani
531035787 0 0
S
Sumit Jagannath Sangani
25952250 0 0
S
Sumit Kakkar
88171701 0 0
S
Sumit Kamlesh
558087591 0 0
S
Sumit Kauntia
35056190 0 0
S
Sumit Kawle
564026957 0 0
S
Sumit Khilare
537084801 0 0
S
Sumit Kisku
35057170 0 0
S
Sumit Kr. Das
25078534 0 0
S
Sumit Kr. Ray
46658319 0 0
S
Sumit Kumar
46626247 0 0
S
Sumit Kumar
429032946 0 0
S
Sumit Kumar
25190440 0 0
S
Sumit Kumar
33491070 0 0
S
Sumit Kumar (Delhi)
25660713 0 0
S
Sumit Kumar (UP)
35005308 0 0
S
Sumit Kumar Dubey
35078623 0 0
S
Sumit Kumar Gouda
33380627 0 0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Gwalani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Jagannath Sangani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kakkar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kamlesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kauntia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Khilare
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kr. Das
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kr. Ray
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kumar (Delhi)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kumar (UP)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kumar Dubey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumit Kumar Gouda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0