IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Das, Ashley
5033179 2018 0
5029180 2018 16 Xem chi tiết
5015260 2018 21 Xem chi tiết
5006031 2018 3 Xem chi tiết
5013313 2018 1 Xem chi tiết
R
Ravichandran, K.
5003113 2018 0
5014590 CM 2018 361 Xem chi tiết
U
Uttam, Sarker
5035236 2018 0
V
Vineet, Parekh
5030684 2018 0
5046831 2017 17 Xem chi tiết
D
Dham, C.P.
5005868 2017 0
45047227 2017 1 Xem chi tiết
33429260 2017 12 Xem chi tiết
45094640 WFM 2017 13 Xem chi tiết
M
Murty, E.S.
5012511 2017 0
P
Pinge, Shubham D.
5019397 2017 0
V
Vikranth, Chandrasekhar
5019214 2017 0
A
Abhimod, K.
5006902 2016 0
5015871 2016 3 Xem chi tiết
B
Biswajit, Biswas
5042003 2016 0
D
Das, Ashley
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
1
R
Ravichandran, K.
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
361
U
Uttam, Sarker
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
V
Vineet, Parekh
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
17
D
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
13
M
Murty, E.S.
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
0
P
Pinge, Shubham D.
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
0
V
Vikranth, Chandrasekhar
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
0
A
Abhimod, K.
Hệ số Elo
2016
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2016
Tổng ván đấu
3
B
Biswajit, Biswas
Hệ số Elo
2016
Tổng ván đấu
0