IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
25692755 2022 3 Xem chi tiết
5015219 2022 5 Xem chi tiết
K
Karthik, Anand T.
5016177 2022 0
K
Khalwadkar, Akash
5015227 2022 0
M
Marulkar, Manish
5021383 2022 0
M
Mattaiah, V.
5009413 2022 0
25778463 2022 23 Xem chi tiết
S
Sharma, Hemant
5013941 2022 0
S
Singh, Rajkumar B.
5008085 2022 0
25031023 2021 11 Xem chi tiết
B
Banerjee, Avijit
5015855 2021 0
25045288 2021 25 Xem chi tiết
35044443 2021 8 Xem chi tiết
33324662 WCM 2021 29 Xem chi tiết
5084130 WCM 2021 60 Xem chi tiết
5018390 2021 9 Xem chi tiết
S
Shreyas S, Nikam
5053412 2021 0
33316198 2021 31 Xem chi tiết
25743457 WCM 2020 30 Xem chi tiết
A
Arun, J
5035961 2020 0
Hệ số Elo
2022
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2022
Tổng ván đấu
5
K
Karthik, Anand T.
Hệ số Elo
2022
Tổng ván đấu
0
K
Khalwadkar, Akash
Hệ số Elo
2022
Tổng ván đấu
0
M
Marulkar, Manish
Hệ số Elo
2022
Tổng ván đấu
0
M
Mattaiah, V.
Hệ số Elo
2022
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2022
Tổng ván đấu
23
S
Sharma, Hemant
Hệ số Elo
2022
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Rajkumar B.
Hệ số Elo
2022
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
11
B
Banerjee, Avijit
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
9
S
Shreyas S, Nikam
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
0