IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Banchhor Ugrasen
429089190 1614 0
B
Bharat Bhushan
35013670 1614 0
B
Biswajit Senapati
45067260 1614 0
D
D Chaithanya Sai
46622225 1614 0
D
David Vargheese
46663975 1614 0
D
Debanga Mondal
33415781 1614 0
D
Dhushyanthan S S
537095706 1614 0
33327564 1614 1 Xem chi tiết
D
Dipayan Das
25781570 1614 0
D
Dipro Moulik
558094040 1614 0
D
Diptiranjan Das
25118447 1614 0
G
Gaurav De
35076205 1614 0
G
Gavkhadkar Ish
45081921 1614 0
G
Guhan, R
564078647 1614 0
H
Hari Charan G V
25900609 1614 0
H
Hari K Mohanan
35098438 1614 0
H
Harikrishan Prajapati
46680136 1614 0
H
Harshit Malhotra
531043640 1614 0
H
Hevak V
48745359 1614 0
H
Hittander Kumar
547065044 1614 0
B
Banchhor Ugrasen
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
B
Bharat Bhushan
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
B
Biswajit Senapati
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
D
D Chaithanya Sai
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
D
David Vargheese
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
D
Debanga Mondal
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
D
Dhushyanthan S S
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
1
D
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
D
Diptiranjan Das
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
G
Gavkhadkar Ish
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
H
Hari Charan G V
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
H
Hari K Mohanan
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
H
Harikrishan Prajapati
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
H
Harshit Malhotra
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
H
Hittander Kumar
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0