IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
33306842 1615 7 Xem chi tiết
25080415 1615 2 Xem chi tiết
S
Sheron Vishwas
35072315 1615 0
35086383 1615 1 Xem chi tiết
S
Shrey, Agarwal
5027624 1615 0
S
Shrikant Tyagi
5020298 1615 0
S
Somani Shreyansh
25061445 1615 0
S
Sri Balaji M
45064407 1615 0
S
Sri Taranga Thaksheel Gogula
429034167 1615 0
S
Sri Yasasvi Varma P
558033904 1615 0
S
Sribastave Bramanand
25735390 1615 0
S
Subhatosh Majumder
45079587 1615 0
45022461 1615 1 Xem chi tiết
T
Tanna Sagar
46603646 1615 0
T
Tavare Atharva
25193376 1615 0
U
Ullas Krishnan U B
25720562 1615 0
V
Vaidyanaath S
35009940 1615 0
V
Vallabhai S
25046500 1615 0
V
Vasuki G Krishna
5090784 1615 0
V
Viraj Amit Bhattad
88172520 1615 0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
2
S
Sheron Vishwas
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
1
S
Shrey, Agarwal
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
Shrikant Tyagi
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
Somani Shreyansh
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
Sri Balaji M
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
Sri Taranga Thaksheel Gogula
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
Sri Yasasvi Varma P
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
Sribastave Bramanand
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
S
Subhatosh Majumder
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
1
T
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
T
Tavare Atharva
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
U
Ullas Krishnan U B
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
V
Vaidyanaath S
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
V
Vasuki G Krishna
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
V
Viraj Amit Bhattad
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0