IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Premvardhan
5025176 2138 0
S
Sandeep Y
5018099 2138 0
A
Abhirama, M.
5016517 2137 0
33399751 2137 39 Xem chi tiết
46653252 2137 64 Xem chi tiết
5009405 2137 14 Xem chi tiết
H
Harsh S L
5008786 2137 0
25661841 2137 20 Xem chi tiết
25008188 2137 30 Xem chi tiết
I
Iyer, Prasanna
5012562 2136 0
5001986 FM 2136 139 Xem chi tiết
5014018 2136 19 Xem chi tiết
5002907 FM 2136 2 Xem chi tiết
5036224 2135 5 Xem chi tiết
48759660 2135 20 Xem chi tiết
366196846 2135 9 Xem chi tiết
B
Bagdi, Avi
5024765 2135 0
P
Prabhaharan, D.
5011841 2135 0
P
Pratik, F.
5003563 2135 0
25000594 WFM 2135 57 Xem chi tiết
P
Premvardhan
Hệ số Elo
2138
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
2138
Tổng ván đấu
0
A
Abhirama, M.
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
14
H
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2137
Tổng ván đấu
30
I
Iyer, Prasanna
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
139
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2136
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
9
B
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
P
Prabhaharan, D.
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
57