IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
366196846 2135 9 Xem chi tiết
B
Bagdi, Avi
5024765 2135 0
P
Prabhaharan, D.
5011841 2135 0
P
Pratik, F.
5003563 2135 0
5005507 IM 2135 1012 Xem chi tiết
25000594 WFM 2135 57 Xem chi tiết
5000513 IM 2135 467 Xem chi tiết
S
Singh, Raja
5011493 2135 0
S
Srinath, S.
5008662 2135 0
25931970 FM 2134 68 Xem chi tiết
5044200 WFM 2134 144 Xem chi tiết
25930133 2134 14 Xem chi tiết
33410453 2134 11 Xem chi tiết
5007372 IM 2134 80 Xem chi tiết
5026652 2134 5 Xem chi tiết
S
Sudhakar G
5033535 2134 0
D
Dwarak, K.
5002915 2133 0
J
Jawaharlal, N.
5006066 2133 0
R
Ruguolie, Awsami
5007950 2133 0
25071580 2133 73 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
9
B
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
P
Prabhaharan, D.
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
1012
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
467
S
Singh, Raja
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
S
Srinath, S.
Hệ số Elo
2135
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
144
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
5
S
Hệ số Elo
2134
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
J
Jawaharlal, N.
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
R
Ruguolie, Awsami
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2133
Tổng ván đấu
73